cảm lạnh

cảm lạnh

Trời mưa về muộn, anh ấy bị cảm lạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thường gặp do nhiễm virus đường hô hấp trên, với triệu chứng chính sổ mũi, hắt hơi, đau họng, thường xảy ra khi cơ thể bị nhiễm lạnh hoặc thay đổi thời tiết: "Cảm lạnh" tên một loại bệnh nhẹ, khác với bệnh cúm (cảm cúm) nặng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời mưa về muộn, anh ấy bị cảm lạnh. (Anh ấy mắc bệnh cảm lạnh do dính mưa.)
    • Mùa đông, trẻ em dễ bị cảm lạnh nếu không giữ ấm cơ thể. (Bệnh cảm lạnh thường xuất hiện vào mùa lạnh.)
    • Triệu chứng của cảm lạnh thường nhẹ hơn cảm cúm. (Bệnh cảm lạnh biểu hiện không nghiêm trọng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắc cảm lạnh" / "bị cảm lạnh": cụm động từ thông dụng chỉ việc nhiễm bệnh.

    • Đi dưới mưa không áo mưa dễ mắc cảm lạnh lắm. (Hành động này nguy cơ cao dẫn đến bệnh.)
  • "trúng cảm lạnh": cách nói nhấn mạnh việc nhiễm bệnh một cách đột ngột.

    • Tối qua quạt máy thổi thẳng người, sáng nay tôi trúng cảm lạnh rồi. (Bệnh khởi phát nhanh sau một tác nhân cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảm hàn: (danh từ) từ đồng nghĩa, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, nhấn mạnh nguyên nhân "hàn" (lạnh).
  • Cảm cúm: (danh từ) bệnh do virus cúm gây ra, thường triệu chứng nặng hơn như sốt cao, đau nhức toàn thân.
  • Cảm sốt: (danh từ) cách gọi chung khi bị cảm kèm theo sốt.
Từ đồng nghĩa
  • Cảm hàn: (như định nghĩa tham khảo) bệnh cảm do lạnh.
  • Cảm mạo: (danh từ) từ Hán Việt, chỉ chung các chứng bệnh do nhiễm phong hàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ bệnh tật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cảm lạnh")